ordered pair
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cặp số có thứ tự
- Nghĩa tiếng Anh
- A pair of numbers (x, y) that gives the position of a point.
- Ví dụ
The ordered pair (3, −2) is a solution to the equation.
Cặp số (3, −2) là một nghiệm của phương trình.
- Cụm từ thường gặp
- ordered pair (x, y)
Bản dịch
- 한국어순서쌍
- 中文有序数对
- 日本語順序対
- ไทยคู่อันดับ
- Bahasa Indonesiapasangan berurutan
- Русскийупорядоченная пара
- हिन्दीक्रमित युग्म
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.