osteoporosis
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- loãng xương
- Nghĩa tiếng Anh
- A condition that makes bones weak and more likely to break.
- Ví dụ
Osteoporosis is more common in older women.
Loãng xương phổ biến hơn ở phụ nữ lớn tuổi.
- Cụm từ thường gặp
- have osteoporosis
- Họ từ
- (bone condition)
Bản dịch
- 한국어골다공증
- 中文骨质疏松
- 日本語骨粗しょう症
- ไทยโรคกระดูกพรุน
- Bahasa Indonesiaosteoporosis
- Русскийостеопороз
- हिन्दीऑस्टियोपोरोसिस
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.