out-of-court settlement
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hòa giải ngoài tòa án
- Nghĩa tiếng Anh
- An agreement to end a legal dispute without a court decision.
- Ví dụ
The parties reached an out-of-court settlement.
Các bên đã hòa giải ngoài tòa án.
- Cụm từ thường gặp
- reach an out-of-court settlement
- Họ từ
- settle
Bản dịch
- 한국어법정 밖 합의
- 中文庭外和解
- 日本語示談
- ไทยการยอมความนอกศาล
- Bahasa Indonesiapenyelesaian di luar pengadilan
- Русскиймировое соглашение
- हिन्दीअदालत के बाहर समझौता
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.