out of office
phrase Kinh doanh & Tài chính
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trả lời tự động vắng mặt
- Nghĩa tiếng Anh
- An automatic email reply saying you are away from work.
- Ví dụ
Set your out of office before you go on leave.
Hãy cài trả lời tự động vắng mặt trước khi nghỉ phép.
- Cụm từ thường gặp
- out-of-office reply; set an out of office
- Họ từ
- OOO (abbreviation)
Bản dịch
- 한국어부재중 자동 응답
- 中文外出自动回复
- 日本語不在通知
- ไทยข้อความตอบกลับอัตโนมัติขณะไม่อยู่
- Bahasa Indonesiabalasan otomatis sedang tidak di kantor
- Русскийавтоответ об отсутствии
- हिन्दीकार्यालय से बाहर स्वचालित उत्तर
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.