outback
noun Tiếng Anh Úc
- Nghĩa tiếng Anh
- Remote inland region of Australia
- Ví dụ
They drove through the outback.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.
noun Tiếng Anh Úc
They drove through the outback.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.