AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

outlier

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
giá trị ngoại lai
Nghĩa tiếng Anh
A value that is much larger or smaller than the other values in a data set.
Ví dụ
Removing the outlier lowers the mean.Bỏ giá trị ngoại lai làm trung bình giảm.
Cụm từ thường gặp
remove an outlier

Bản dịch

  • 한국어이상값 (극단값)
  • 中文异常值
  • 日本語外れ値
  • ไทยค่าผิดปกติ
  • Bahasa Indonesiapencilan
  • Русскийвыброс
  • हिन्दीबाह्य मान

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.