outsourcing
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thuê ngoài
- Nghĩa tiếng Anh
- Paying another company to do work that was done inside the business.
- Ví dụ
Outsourcing payroll saved time.
Thuê ngoài việc tính lương giúp tiết kiệm thời gian.
- Cụm từ thường gặp
- outsourcing contract; IT outsourcing
- Họ từ
- outsource
Bản dịch
- 한국어외주, 아웃소싱
- 中文外包
- 日本語外部委託
- ไทยการจ้างภายนอก
- Bahasa Indonesiaalih daya
- Русскийаутсорсинг
- हिन्दीआउटसोर्सिंग
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.