overall
adjective / adverb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nhìn chung
- Nghĩa tiếng Anh
- Including everything; in general.
- Ví dụ
Overall, the graph shows a steady increase in visitors.
Nhìn chung, biểu đồ cho thấy lượng khách tăng đều.
- Cụm từ thường gặp
- overall trend; overall, ...; overall result
- Họ từ
- (common in IELTS Writing Task 1 overviews)
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 4
Bản dịch
- 한국어전반적인; 전반적으로
- 中文总体的;总的来说
- 日本語全体的な;全体として
- ไทยโดยรวม
- Bahasa Indonesiasecara keseluruhan
- Русскийв целом
- हिन्दीकुल मिलाकर
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.