AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

overall score

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
điểm tổng
Nghĩa tiếng Anh
The single total score that summarises performance across a test.
Ví dụ
The visa requires a minimum overall score.Thị thực yêu cầu điểm tổng tối thiểu.
Cụm từ thường gặp
achieve an overall score
Họ từ
score

Bản dịch

  • 한국어총점
  • 中文总分
  • 日本語総合スコア
  • ไทยคะแนนรวม
  • Bahasa Indonesiaskor keseluruhan
  • Русскийобщий балл
  • हिन्दीकुल अंक

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.