AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

overheads

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
chi phí chung
Nghĩa tiếng Anh
Regular business costs not linked to a specific product, such as rent and power.
Ví dụ
Moving to a smaller office cut our overheads.Chuyển sang văn phòng nhỏ hơn đã giảm chi phí chung.
Cụm từ thường gặp
reduce overheads; high overheads
Họ từ
overhead (adj)

Bản dịch

  • 한국어간접비 (고정 운영비)
  • 中文间接费用
  • 日本語間接費、固定費
  • ไทยค่าใช้จ่ายดำเนินงาน
  • Bahasa Indonesiabiaya overhead
  • Русскийнакладные расходы
  • हिन्दीउपरिव्यय

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.