overseas
adjective / adverb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ở nước ngoài
- Nghĩa tiếng Anh
- In, to or from another country across the sea.
- Ví dụ
Overseas students make a big contribution to the economy.
Sinh viên nước ngoài đóng góp lớn cho nền kinh tế.
- Cụm từ thường gặp
- overseas students; travel overseas; overseas qualifications
- Họ từ
- (Australian usage: often means any foreign country)
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 6
Bản dịch
- 한국어해외의; 해외로
- 中文海外的;在海外
- 日本語海外の;海外へ
- ไทยต่างประเทศ
- Bahasa Indonesialuar negeri
- Русскийзарубежный; за границей
- हिन्दीविदेशी; विदेश में
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.