panel
noun IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hội đồng; tấm
- Nghĩa tiếng Anh
- A group of experts who discuss or decide something; a flat piece of material.
- Ví dụ
A panel of experts reviewed the applications.
Một hội đồng chuyên gia đã xem xét các hồ sơ.
- Cụm từ thường gặp
- expert panel; solar panel; panel discussion
- Họ từ
- panels
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 10
Bản dịch
- 한국어패널, 위원단
- 中文专家小组;面板
- 日本語委員会;パネル
- ไทยคณะผู้เชี่ยวชาญ แผง
- Bahasa Indonesiapanel
- Русскийкомиссия; панель
- हिन्दीपैनल
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.