AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

parabola

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
parabol
Nghĩa tiếng Anh
The U-shaped graph of a quadratic function.
Ví dụ
The parabola opens downward because a is negative.Parabol quay bề lõm xuống vì a âm.
Cụm từ thường gặp
vertex of a parabola
Họ từ
parabolic

Bản dịch

  • 한국어포물선
  • 中文抛物线
  • 日本語放物線
  • ไทยพาราโบลา
  • Bahasa Indonesiaparabola
  • Русскийпарабола
  • हिन्दीपरवलय

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.