parabola
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- parabol
- Nghĩa tiếng Anh
- The U-shaped graph of a quadratic function.
- Ví dụ
The parabola opens downward because a is negative.
Parabol quay bề lõm xuống vì a âm.
- Cụm từ thường gặp
- vertex of a parabola
- Họ từ
- parabolic
Bản dịch
- 한국어포물선
- 中文抛物线
- 日本語放物線
- ไทยพาราโบลา
- Bahasa Indonesiaparabola
- Русскийпарабола
- हिन्दीपरवलय
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.