AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

paradox

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
nghịch lý
Nghĩa tiếng Anh
A situation or statement that seems impossible because it contains two opposite facts.
Ví dụ
It is a paradox that more choice can make people less happy.Thật nghịch lý khi nhiều lựa chọn hơn có thể khiến con người kém hạnh phúc.
Cụm từ thường gặp
apparent paradox
Họ từ
paradoxical

Bản dịch

  • 한국어역설
  • 中文悖论
  • 日本語逆説
  • ไทยความย้อนแย้ง
  • Bahasa Indonesiaparadoks
  • Русскийпарадокс
  • हिन्दीविरोधाभास

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.