parallel
adjective / noun IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- song song; điểm tương đồng
- Nghĩa tiếng Anh
- Happening at the same time or in a similar way; a similarity.
- Ví dụ
The two studies were conducted in parallel.
Hai nghiên cứu được tiến hành song song.
- Cụm từ thường gặp
- in parallel; draw a parallel; parallel to
- Họ từ
- parallels, unparalleled
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 4
Bản dịch
- 한국어평행한, 유사한; 유사점
- 中文平行的;相似之处
- 日本語並行した;類似点
- ไทยขนาน คล้ายคลึง
- Bahasa Indonesiaparalel; kesamaan
- Русскийпараллельный; сходство
- हिन्दीसमानांतर; समानता
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.