parallel lines
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đường thẳng song song
- Nghĩa tiếng Anh
- Lines in the same plane that never meet and have the same slope.
- Ví dụ
Parallel lines have equal slopes.
Các đường thẳng song song có hệ số góc bằng nhau.
- Cụm từ thường gặp
- parallel to
- Họ từ
- parallel
Bản dịch
- 한국어평행선
- 中文平行线
- 日本語平行線
- ไทยเส้นขนาน
- Bahasa Indonesiagaris sejajar
- Русскийпараллельные прямые
- हिन्दीसमांतर रेखाएँ
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.