parallelogram
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hình bình hành
- Nghĩa tiếng Anh
- A quadrilateral with two pairs of parallel sides.
- Ví dụ
Opposite angles of a parallelogram are equal.
Các góc đối của hình bình hành bằng nhau.
- Cụm từ thường gặp
- area of a parallelogram
Bản dịch
- 한국어평행사변형
- 中文平行四边形
- 日本語平行四辺形
- ไทยรูปสี่เหลี่ยมด้านขนาน
- Bahasa Indonesiajajar genjang
- Русскийпараллелограмм
- हिन्दीसमांतर चतुर्भुज
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.