paramedic
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nhân viên cấp cứu
- Nghĩa tiếng Anh
- A trained health worker who gives emergency care, usually in an ambulance.
- Ví dụ
Paramedics treated him at the scene.
Nhân viên cấp cứu đã sơ cứu anh ấy tại hiện trường.
- Cụm từ thường gặp
- call the paramedics
- Họ từ
- ambo (Australian informal)
Bản dịch
- 한국어구급대원
- 中文急救人员
- 日本語救急救命士
- ไทยเจ้าหน้าที่กู้ชีพ
- Bahasa Indonesiaparamedis
- Русскийфельдшер скорой помощи
- हिन्दीपैरामेडिक
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.