AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

parenting order

noun Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
lệnh nuôi dưỡng con
Nghĩa tiếng Anh
A court order about arrangements for children after parents separate.
Ví dụ
The court made a parenting order about where the children live.Tòa ra lệnh nuôi dưỡng về nơi ở của các con.
Cụm từ thường gặp
apply for a parenting order
Họ từ
parenting

Bản dịch

  • 한국어자녀 양육 명령
  • 中文子女抚养令
  • 日本語養育命令
  • ไทยคำสั่งศาลเรื่องการเลี้ยงดูบุตร
  • Bahasa Indonesiaperintah pengasuhan anak
  • Русскийсудебный приказ об опеке над детьми
  • हिन्दीपालन-पोषण आदेश
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.