parliament
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- quốc hội
- Nghĩa tiếng Anh
- The group of elected representatives that makes laws.
- Ví dụ
Parliament passed the new law.
Quốc hội đã thông qua luật mới.
- Cụm từ thường gặp
- federal parliament; state parliament; member of parliament
- Họ từ
- parliamentary
Bản dịch
- 한국어의회
- 中文议会
- 日本語議会
- ไทยรัฐสภา
- Bahasa Indonesiaparlemen
- Русскийпарламент
- हिन्दीसंसद
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.