parole
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tạm tha có điều kiện
- Nghĩa tiếng Anh
- Early release from prison under supervision and conditions.
- Ví dụ
He was released on parole after three years.
Anh ta được tạm tha sau ba năm.
- Cụm từ thường gặp
- on parole; parole board; breach parole
- Họ từ
- parolee
Bản dịch
- 한국어가석방
- 中文假释
- 日本語仮釈放
- ไทยการพักโทษ
- Bahasa Indonesiapembebasan bersyarat
- Русскийусловно-досрочное освобождение
- हिन्दीपैरोल
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.