passive
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bị động
- Nghĩa tiếng Anh
- Accepting what happens without action; in grammar, a verb form (the passive voice).
- Ví dụ
The passive voice is common in academic writing.
Câu bị động thường gặp trong văn viết học thuật.
- Cụm từ thường gặp
- passive voice; passive role; passive income
- Họ từ
- passively
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 9
Bản dịch
- 한국어수동적인; 수동태
- 中文被动的
- 日本語受動的な;受動態
- ไทยไม่โต้ตอบ กรรมวาจก
- Bahasa Indonesiapasif
- Русскийпассивный
- हिन्दीनिष्क्रिय; कर्मवाच्य
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.