AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

passkey

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
khóa truy cập (passkey)
Nghĩa tiếng Anh
A way to sign in using your device's fingerprint, face or PIN instead of a password.
Ví dụ
Use a passkey to sign in without typing a password.Hãy dùng passkey để đăng nhập mà không cần gõ mật khẩu.
Cụm từ thường gặp
create a passkey
Họ từ
password

Bản dịch

  • 한국어패스키 (비밀번호 없는 로그인)
  • 中文通行密钥
  • 日本語パスキー
  • ไทยพาสคีย์
  • Bahasa Indonesiakunci sandi (passkey)
  • Русскийключ доступа (passkey)
  • हिन्दीपासकी

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.