AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

password

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
mật khẩu
Nghĩa tiếng Anh
A secret word or set of characters used to access an account.
Ví dụ
Use a strong password with numbers and symbols.Hãy dùng mật khẩu mạnh có số và ký hiệu.
Cụm từ thường gặp
strong password; reset your password; forget your password
Họ từ
passcode

Bản dịch

  • 한국어비밀번호
  • 中文密码
  • 日本語パスワード
  • ไทยรหัสผ่าน
  • Bahasa Indonesiakata sandi
  • Русскийпароль
  • हिन्दीपासवर्ड

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.