AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

password manager

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
trình quản lý mật khẩu
Nghĩa tiếng Anh
An app that stores and creates strong passwords for your accounts.
Ví dụ
A password manager helps you use different passwords.Trình quản lý mật khẩu giúp bạn dùng mật khẩu khác nhau.
Cụm từ thường gặp
use a password manager
Họ từ
password

Bản dịch

  • 한국어비밀번호 관리 앱
  • 中文密码管理器
  • 日本語パスワード管理アプリ
  • ไทยโปรแกรมจัดการรหัสผ่าน
  • Bahasa Indonesiapengelola kata sandi
  • Русскийменеджер паролей
  • हिन्दीपासवर्ड मैनेजर

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.