pavlova
noun Tiếng Anh Úc
- Nghĩa tiếng Anh
- A dessert with a crisp meringue shell and soft centre, often topped with fruit.
- Ví dụ
We shared a pavlova at Christmas.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.