AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

pay rise

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
tăng lương
Nghĩa tiếng Anh
An increase in wages or salary (US: raise).
Ví dụ
She asked for a pay rise after her review.Cô ấy đề nghị tăng lương sau buổi đánh giá.
Cụm từ thường gặp
ask for a pay rise; get a pay rise
Họ từ
(US: raise)

Bản dịch

  • 한국어임금 인상
  • 中文加薪
  • 日本語昇給
  • ไทยการขึ้นเงินเดือน
  • Bahasa Indonesiakenaikan gaji
  • Русскийповышение зарплаты
  • हिन्दीवेतन वृद्धि

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.