AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Tiếng Anh Úc

PAYG withholding

noun Tiếng Anh Úc

Nghĩa tiếng Anh
A system where payers withhold amounts from certain payments for income tax purposes.
Ví dụ
The payroll report shows PAYG withholding.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.