AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Tiếng Anh Úc

payslip

noun Tiếng Anh Úc

Nghĩa tiếng Anh
Written record of wages and deductions for a pay period
Ví dụ
Check the hours shown on your payslip.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.