perceive
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nhận thức, coi là
- Nghĩa tiếng Anh
- To notice or understand something in a particular way.
- Ví dụ
Australians are often perceived as friendly and relaxed.
Người Úc thường được coi là thân thiện và thoải mái.
- Cụm từ thường gặp
- perceive as; widely perceived; perceived risk
- Họ từ
- perception, perceptive, perceived
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 2
Bản dịch
- 한국어인식하다, 여기다
- 中文察觉,认为
- 日本語認識する、とらえる
- ไทยรับรู้ มองว่า
- Bahasa Indonesiamemandang, merasakan
- Русскийвоспринимать
- हिन्दीसमझना, अनुभव करना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.