percent change
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phần trăm thay đổi
- Nghĩa tiếng Anh
- The change in a value divided by the original value, shown as a percentage.
- Ví dụ
Percent change = (new − original) ÷ original × 100.
Phần trăm thay đổi = (mới − ban đầu) ÷ ban đầu × 100.
- Cụm từ thường gặp
- calculate percent change
- Họ từ
- change
Bản dịch
- 한국어변화율 (%)
- 中文百分比变化
- 日本語変化率
- ไทยร้อยละการเปลี่ยนแปลง
- Bahasa Indonesiapersentase perubahan
- Русскийпроцентное изменение
- हिन्दीप्रतिशत परिवर्तन
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.