perimeter
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chu vi
- Nghĩa tiếng Anh
- The total distance around the outside of a shape.
- Ví dụ
The perimeter of a 5 by 3 rectangle is 16.
Chu vi hình chữ nhật 5 × 3 là 16.
- Cụm từ thường gặp
- perimeter of
Bản dịch
- 한국어둘레
- 中文周长
- 日本語周の長さ
- ไทยเส้นรอบรูป
- Bahasa Indonesiakeliling
- Русскийпериметр
- हिन्दीपरिमाप
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.