personification
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nhân hóa
- Nghĩa tiếng Anh
- Giving human qualities to an animal, object or idea.
- Ví dụ
In "the wind whispered through the trees," personification makes nature seem alive.
Trong câu "gió thì thầm qua hàng cây", phép nhân hóa khiến thiên nhiên như có sự sống.
- Họ từ
- personify
Bản dịch
- 한국어의인화
- 中文拟人
- 日本語擬人法
- ไทยบุคคลวัต
- Bahasa Indonesiapersonifikasi
- Русскийолицетворение
- हिन्दीमानवीकरण
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.