AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

pervasive

adjective SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
lan tỏa khắp
Nghĩa tiếng Anh
Spreading widely through every part of something.
Ví dụ
Advertising has a pervasive influence on culture.Quảng cáo có ảnh hưởng lan tỏa khắp nền văn hóa.
Cụm từ thường gặp
pervasive influence; pervasive problem
Họ từ
pervade

Bản dịch

  • 한국어널리 퍼진, 만연한
  • 中文普遍的,弥漫的
  • 日本語広がった、浸透した
  • ไทยแพร่หลาย
  • Bahasa Indonesiameresap, meluas
  • Русскийвсепроникающий
  • हिन्दीव्यापक

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.