AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

pessimistic

adjective SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
bi quan
Nghĩa tiếng Anh
Expecting bad things to happen.
Ví dụ
Some economists are pessimistic about growth next year.Một số nhà kinh tế bi quan về tăng trưởng năm sau.
Cụm từ thường gặp
pessimistic about
Họ từ
pessimism

Bản dịch

  • 한국어비관적인
  • 中文悲观的
  • 日本語悲観的な
  • ไทยมองโลกในแง่ร้าย
  • Bahasa Indonesiapesimis
  • Русскийпессимистичный
  • हिन्दीनिराशावादी

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.