physiotherapist
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chuyên viên vật lý trị liệu
- Nghĩa tiếng Anh
- A health professional who treats injuries and pain with exercise and movement (informal: physio).
- Ví dụ
The physiotherapist gave me exercises for my back.
Chuyên viên vật lý trị liệu đã chỉ cho tôi bài tập cho lưng.
- Cụm từ thường gặp
- see a physiotherapist; physio
- Họ từ
- physiotherapy
Bản dịch
- 한국어물리치료사
- 中文理疗师
- 日本語理学療法士
- ไทยนักกายภาพบำบัด
- Bahasa Indonesiafisioterapis
- Русскийфизиотерапевт
- हिन्दीफ़िज़ियोथेरेपिस्ट
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.