AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

pi

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
số pi
Nghĩa tiếng Anh
The number π, about 3.14159, the ratio of a circle’s circumference to its diameter.
Ví dụ
Leave your answer in terms of pi.Để đáp án dưới dạng có pi.
Cụm từ thường gặp
in terms of pi; π

Bản dịch

  • 한국어원주율 (파이)
  • 中文圆周率
  • 日本語円周率
  • ไทยพาย (ค่า π)
  • Bahasa Indonesiapi
  • Русскийчисло пи
  • हिन्दीपाई

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.