pie chart
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- biểu đồ tròn
- Nghĩa tiếng Anh
- A circular chart divided into slices that show parts of a whole.
- Ví dụ
The pie chart shows how household income is spent.
Biểu đồ tròn cho thấy cách chi tiêu thu nhập hộ gia đình.
- Cụm từ thường gặp
- pie chart segment
- Họ từ
- pie
Bản dịch
- 한국어원그래프
- 中文饼图
- 日本語円グラフ
- ไทยแผนภูมิวงกลม
- Bahasa Indonesiadiagram lingkaran
- Русскийкруговая диаграмма
- हिन्दीपाई चार्ट
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.