plaintiff
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nguyên đơn
- Nghĩa tiếng Anh
- The person who starts a civil case against another person.
- Ví dụ
The plaintiff claimed damages for the injury.
Nguyên đơn đòi bồi thường cho thương tích.
- Cụm từ thường gặp
- plaintiff and defendant
- Họ từ
- (civil law term)
Bản dịch
- 한국어원고
- 中文原告
- 日本語原告
- ไทยโจทก์
- Bahasa Indonesiapenggugat
- Русскийистец
- हिन्दीवादी
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.