plaster cast
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bó bột
- Nghĩa tiếng Anh
- A hard covering that holds a broken bone in place while it heals.
- Ví dụ
He had a plaster cast on his arm for six weeks.
Anh ấy bó bột ở tay trong sáu tuần.
- Cụm từ thường gặp
- in a plaster cast
- Họ từ
- cast
Bản dịch
- 한국어깁스 (석고 붕대)
- 中文石膏
- 日本語ギプス
- ไทยเฝือก
- Bahasa Indonesiagips
- Русскийгипс
- हिन्दीप्लास्टर
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.