plausible
adjective SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hợp lý
- Nghĩa tiếng Anh
- Seeming reasonable or likely to be true.
- Ví dụ
The hypothesis is plausible but not yet proven.
Giả thuyết hợp lý nhưng chưa được chứng minh.
- Cụm từ thường gặp
- plausible explanation
- Họ từ
- plausibility
Bản dịch
- 한국어그럴듯한, 타당해 보이는
- 中文似乎合理的
- 日本語もっともらしい
- ไทยน่าเชื่อ
- Bahasa Indonesiamasuk akal
- Русскийправдоподобный
- हिन्दीविश्वसनीय लगने वाला
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.