plea
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- lời nhận tội hoặc không nhận tội
- Nghĩa tiếng Anh
- A defendant's formal answer of guilty or not guilty.
- Ví dụ
He entered a plea of not guilty.
Anh ta khai không nhận tội.
- Cụm từ thường gặp
- enter a plea; guilty plea
- Họ từ
- plead
Bản dịch
- 한국어유무죄 답변 (항변)
- 中文答辩
- 日本語罪状認否
- ไทยการให้การ
- Bahasa Indonesiapembelaan (mengaku/tidak)
- Русскийзаявление о признании вины
- हिन्दीयाचिका (दोषी/निर्दोष)
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.