please find attached
phrase Kinh doanh & Tài chính
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- vui lòng xem tệp đính kèm
- Nghĩa tiếng Anh
- A formal email phrase used to tell someone a file is attached.
- Ví dụ
Please find attached the signed agreement.
Vui lòng xem thỏa thuận đã ký trong tệp đính kèm.
- Cụm từ thường gặp
- please find attached the report
- Họ từ
- (formal email phrase; "I've attached" is more modern)
Bản dịch
- 한국어첨부 파일을 확인해 주십시오
- 中文请查收附件
- 日本語添付ファイルをご確認ください
- ไทยโปรดดูไฟล์แนบ
- Bahasa Indonesiaterlampir
- Русскийво вложении
- हिन्दीकृपया संलग्न फ़ाइल देखें
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.