AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

plot

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
cốt truyện
Nghĩa tiếng Anh
In literature, the sequence of events in a story.
Ví dụ
The plot turns when a stranger arrives at the farm.Cốt truyện rẽ hướng khi một người lạ đến trang trại.
Cụm từ thường gặp
plot twist

Bản dịch

  • 한국어줄거리, 플롯
  • 中文情节
  • 日本語筋書き
  • ไทยโครงเรื่อง
  • Bahasa Indonesiaalur
  • Русскийсюжет
  • हिन्दीकथानक

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.