plot
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cốt truyện
- Nghĩa tiếng Anh
- In literature, the sequence of events in a story.
- Ví dụ
The plot turns when a stranger arrives at the farm.
Cốt truyện rẽ hướng khi một người lạ đến trang trại.
- Cụm từ thường gặp
- plot twist
Bản dịch
- 한국어줄거리, 플롯
- 中文情节
- 日本語筋書き
- ไทยโครงเรื่อง
- Bahasa Indonesiaalur
- Русскийсюжет
- हिन्दीकथानक
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.