podcast
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- podcast
- Nghĩa tiếng Anh
- An audio program available online that people can listen to anytime.
- Ví dụ
I listen to podcasts on my commute.
Tôi nghe podcast trên đường đi làm.
- Cụm từ thường gặp
- listen to a podcast; podcast episode
- Họ từ
- podcaster
Bản dịch
- 한국어팟캐스트
- 中文播客
- 日本語ポッドキャスト
- ไทยพอดแคสต์
- Bahasa Indonesiasiniar
- Русскийподкаст
- हिन्दीपॉडकास्ट
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.