AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

pointed out that

phrase PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
chỉ ra rằng
Nghĩa tiếng Anh
A phrase to report an important point someone made.
Ví dụ
One speaker pointed out that costs were rising.Một người nói chỉ ra rằng chi phí đang tăng.
Cụm từ thường gặp
she pointed out that...
Họ từ
point

Bản dịch

  • 한국어~라고 지적했다
  • 中文指出
  • 日本語~と指摘した
  • ไทยชี้ให้เห็นว่า
  • Bahasa Indonesiamenunjukkan bahwa
  • Русскийуказал, что
  • हिन्दीबताया कि

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.