policy
noun IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chính sách
- Nghĩa tiếng Anh
- A plan of action agreed by a government, organisation or person.
- Ví dụ
The company has a strict privacy policy.
Công ty có chính sách bảo mật nghiêm ngặt.
- Cụm từ thường gặp
- government policy; introduce a policy; policy on
- Họ từ
- policies, policymaker
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 1
Bản dịch
- 한국어정책, 방침
- 中文政策,方针
- 日本語政策、方針
- ไทยนโยบาย
- Bahasa Indonesiakebijakan
- Русскийполитика, правила
- हिन्दीनीति
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.