AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

polite request

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
lời đề nghị lịch sự
Nghĩa tiếng Anh
Asking for something in a courteous, indirect way.
Ví dụ
Start with a polite request rather than a demand.Hãy bắt đầu bằng lời đề nghị lịch sự thay vì yêu cầu.
Cụm từ thường gặp
make a polite request
Họ từ
polite, request

Bản dịch

  • 한국어정중한 요청
  • 中文礼貌请求
  • 日本語丁寧な依頼
  • ไทยคำขออย่างสุภาพ
  • Bahasa Indonesiapermintaan sopan
  • Русскийвежливая просьба
  • हिन्दीविनम्र अनुरोध

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.