AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

population

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
tổng thể
Nghĩa tiếng Anh
In statistics, the whole group that a study wants to learn about.
Ví dụ
The population is all students at the school.Tổng thể là toàn bộ học sinh của trường.
Cụm từ thường gặp
population of interest

Bản dịch

  • 한국어모집단
  • 中文总体
  • 日本語母集団
  • ไทยประชากร (ทางสถิติ)
  • Bahasa Indonesiapopulasi
  • Русскийгенеральная совокупность
  • हिन्दीसमष्टि

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.