AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

portion

noun IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
phần
Nghĩa tiếng Anh
A part of something, or an amount of food for one person.
Ví dụ
A large portion of income goes on rent.Một phần lớn thu nhập dành cho tiền thuê nhà.
Cụm từ thường gặp
a portion of; large portion; portion size
Họ từ
portions
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 9

Bản dịch

  • 한국어부분, 1인분
  • 中文部分,一份
  • 日本語部分、一人前
  • ไทยส่วน
  • Bahasa Indonesiabagian, porsi
  • Русскийчасть, порция
  • हिन्दीहिस्सा

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.